Instruments
9 kết quả
| Symbol | Description | Digits | Contract Size | Margin |
|---|---|---|---|---|
| DE40Z6 | Germany 40 Futures (Exp. 17 Dec 2026) | 2 | 25 | 1% |
| GOLDZ6 | Gold Futures (Exp. 27 Nov 2026) | 2 | 100 | 1% |
| NGASX6 | Natural Gas Futures (Exp. 23 Oct 2026) | 3 | 10,000 | 1% |
| SILVERZ6 | Silver Futures (Exp. 25 Nov 2026) | 3 | 5,000 | 1% |
| UKOILZ6 | Brent Crude Oil Futures (Exp. 27 Oct 2026) | 3 | 1,000 | 1% |
| US100Z6 | US Tech 100 Futures (Exp. 17 Dec 2026) | 2 | 20 | 1% |
| US30Z6 | US Wall Street 30 Futures (Exp. 17 Dec 2026) | 2 | 10 | 1% |
| US500Z6 | US 500 Futures (Exp. 17 Dec 2026) | 2 | 50 | 1% |
| USOILX6 | WTI Crude Oil Futures (Exp. 15 Oct 2026) | 3 | 1,000 | 1% |
The advantage
Hợp đồng tương lai được định giá theo tiêu chuẩn sàn giao dịch. Minh bạch, chuẩn hóa và công bằng.
Truy cập WTI, Brent, hợp đồng tương lai vàng và hợp đồng tương lai chỉ số (US30, US100, US500, DAX) từ một tài khoản.
Sử dụng hợp đồng tương lai để khóa giá và bảo vệ vị thế hiện tại khỏi những biến động thị trường bất lợi.
Hợp đồng tương lai không có phí swap — lý tưởng cho các vị thế dài hạn mà không có chi phí tài chính.
Common Questions
Start trading futures
Oil, gold, and index futures — no overnight swaps, transparent pricing, professional execution.
Kích thước hợp đồng, ngày hết hạn và yêu cầu ký quỹ rõ ràng. Không có sự mơ hồ.
Mô hình STP không có sự can thiệp thủ công. Cơ sở hạ tầng tương tự được sử dụng bởi các nhà giao dịch tổ chức.